Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Hồng Kông

Đổi tiền CHF sang HKD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 8,42744 HKD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:45 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang HKD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Hồng Kông

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HKD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang HKD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Hồng Kông
1 CHF 8,42744 HKD
5 CHF 42,13720 HKD
10 CHF 84,27440 HKD
20 CHF 168,54880 HKD
50 CHF 421,37200 HKD
100 CHF 842,74400 HKD
250 CHF 2106,86000 HKD
500 CHF 4213,72000 HKD
1000 CHF 8427,44000 HKD
2000 CHF 16854,88000 HKD
5000 CHF 42137,20000 HKD
10000 CHF 84274,40000 HKD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Franc Thụy Sĩ
100 HKD 11,86600 CHF
200 HKD 23,73200 CHF
300 HKD 35,59800 CHF
500 HKD 59,33000 CHF
1000 HKD 118,66000 CHF
2000 HKD 237,32000 CHF
2500 HKD 296,65000 CHF
3000 HKD 355,98000 CHF
4000 HKD 474,64000 CHF
5000 HKD 593,30000 CHF
10000 HKD 1186,60000 CHF
20000 HKD 2373,20000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84590 1,12810 84,68650 1,43844 1,58008 1,04405 24,57900
Bảng Anh 1,18217 1 1,33360 100,11300 1,70047 1,86792 1,23425 29,05650
Đô-la Mỹ 0,88645 0,74985 1 75,07000 1,27510 1,40066 0,92550 21,78800
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00999 0,01332 1 0,01699 0,01866 0,01233 0,29024

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.