Krone Đan Mạch sang Đô-la Hồng Kông

Đổi tiền DKK sang HKD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 dkk
1.136,18 hkd

kr1,000 DKK = $1,136 HKD

Mid-market exchange rate at 09:42
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Krone Đan Mạch sang Đô-la Hồng Kông

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DKK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HKD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DKK sang HKD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Krone Đan Mạch / Đô-la Hồng Kông
1 DKK1.13618 HKD
5 DKK5.68090 HKD
10 DKK11.36180 HKD
20 DKK22.72360 HKD
50 DKK56.80900 HKD
100 DKK113.61800 HKD
250 DKK284.04500 HKD
500 DKK568.09000 HKD
1000 DKK1,136.18000 HKD
2000 DKK2,272.36000 HKD
5000 DKK5,680.90000 HKD
10000 DKK11,361.80000 HKD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Krone Đan Mạch
100 HKD88.01410 DKK
200 HKD176.02820 DKK
300 HKD264.04230 DKK
500 HKD440.07050 DKK
1000 HKD880.14100 DKK
2000 HKD1,760.28200 DKK
2500 HKD2,200.35250 DKK
3000 HKD2,640.42300 DKK
4000 HKD3,520.56400 DKK
5000 HKD4,400.70500 DKK
10000 HKD8,801.41000 DKK
20000 HKD17,602.82000 DKK