Yên Nhật sang Đô-la Hồng Kông

Đổi tiền JPY sang HKD theo tỷ giá chuyển đổi thực

10.000 jpy
501,19 hkd

¥1,000 JPY = $0,05012 HKD

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Yên Nhật sang Đô-la Hồng Kông

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JPY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HKD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JPY sang HKD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Đô-la Hồng Kông
100 JPY5.01192 HKD
1000 JPY50.11920 HKD
1500 JPY75.17880 HKD
2000 JPY100.23840 HKD
3000 JPY150.35760 HKD
5000 JPY250.59600 HKD
5400 JPY270.64368 HKD
10000 JPY501.19200 HKD
15000 JPY751.78800 HKD
20000 JPY1,002.38400 HKD
25000 JPY1,252.98000 HKD
30000 JPY1,503.57600 HKD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Yên Nhật
100 HKD1,995.24000 JPY
200 HKD3,990.48000 JPY
300 HKD5,985.72000 JPY
500 HKD9,976.20000 JPY
1000 HKD19,952.40000 JPY
2000 HKD39,904.80000 JPY
2500 HKD49,881.00000 JPY
3000 HKD59,857.20000 JPY
4000 HKD79,809.60000 JPY
5000 HKD99,762.00000 JPY
10000 HKD199,524.00000 JPY
20000 HKD399,048.00000 JPY