Krone Na Uy sang Đô-la Hồng Kông

Đổi tiền NOK sang HKD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 nok
743,64 hkd

kr1,000 NOK = $0,7436 HKD

Mid-market exchange rate at 20:12
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Krone Na Uy sang Đô-la Hồng Kông

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NOK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HKD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NOK sang HKD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Krone Na Uy / Đô-la Hồng Kông
1 NOK0.74364 HKD
5 NOK3.71821 HKD
10 NOK7.43641 HKD
20 NOK14.87282 HKD
50 NOK37.18205 HKD
100 NOK74.36410 HKD
250 NOK185.91025 HKD
500 NOK371.82050 HKD
1000 NOK743.64100 HKD
2000 NOK1,487.28200 HKD
5000 NOK3,718.20500 HKD
10000 NOK7,436.41000 HKD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Krone Na Uy
100 HKD134.47300 NOK
200 HKD268.94600 NOK
300 HKD403.41900 NOK
500 HKD672.36500 NOK
1000 HKD1,344.73000 NOK
2000 HKD2,689.46000 NOK
2500 HKD3,361.82500 NOK
3000 HKD4,034.19000 NOK
4000 HKD5,378.92000 NOK
5000 HKD6,723.65000 NOK
10000 HKD13,447.30000 NOK
20000 HKD26,894.60000 NOK