Rupiah Indonesia sang Đô-la Hồng Kông

Đổi tiền IDR sang HKD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000.000 idr
488,27 hkd

Rp1,000 IDR = $0,0004883 HKD

Mid-market exchange rate at 22:29
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupiah Indonesia sang Đô-la Hồng Kông

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn IDR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HKD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá IDR sang HKD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rupiah Indonesia / Đô-la Hồng Kông
1 IDR0.00049 HKD
5 IDR0.00244 HKD
10 IDR0.00488 HKD
20 IDR0.00977 HKD
50 IDR0.02441 HKD
100 IDR0.04883 HKD
250 IDR0.12207 HKD
500 IDR0.24413 HKD
1000 IDR0.48827 HKD
2000 IDR0.97653 HKD
5000 IDR2.44133 HKD
10000 IDR4.88266 HKD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Rupiah Indonesia
100 HKD204,806.00000 IDR
200 HKD409,612.00000 IDR
300 HKD614,418.00000 IDR
500 HKD1,024,030.00000 IDR
1000 HKD2,048,060.00000 IDR
2000 HKD4,096,120.00000 IDR
2500 HKD5,120,150.00000 IDR
3000 HKD6,144,180.00000 IDR
4000 HKD8,192,240.00000 IDR
5000 HKD10,240,300.00000 IDR
10000 HKD20,480,600.00000 IDR
20000 HKD40,961,200.00000 IDR