Đô-la Mỹ sang Đô-la Hồng Kông

Đổi tiền USD sang HKD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 7,79585 HKD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:37 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang HKD

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Đô-la Hồng Kông

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HKD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang HKD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đô-la Hồng Kông
1 USD 7,79585 HKD
5 USD 38,97925 HKD
10 USD 77,95850 HKD
20 USD 155,91700 HKD
50 USD 389,79250 HKD
100 USD 779,58500 HKD
250 USD 1948,96250 HKD
500 USD 3897,92500 HKD
1000 USD 7795,85000 HKD
2000 USD 15591,70000 HKD
5000 USD 38979,25000 HKD
10000 USD 77958,50000 HKD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Đô-la Mỹ
100 HKD 12,82730 USD
200 HKD 25,65460 USD
300 HKD 38,48190 USD
500 HKD 64,13650 USD
1000 HKD 128,27300 USD
2000 HKD 256,54600 USD
2500 HKD 320,68250 USD
3000 HKD 384,81900 USD
4000 HKD 513,09200 USD
5000 HKD 641,36500 USD
10000 HKD 1282,73000 USD
20000 HKD 2565,46000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85390 1,12975 85,00370 1,45060 1,61117 1,03870 24,03150
Bảng Anh 1,17110 1 1,32310 99,55160 1,69886 1,88691 1,21642 28,14430
Đô-la Mỹ 0,88515 0,75580 1 75,24120 1,28400 1,42613 0,91940 21,27150
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01005 0,01329 1 0,01707 0,01895 0,01222 0,28271

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.