2000 Đô-la Hồng Kông sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền HKD sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HKD = 0,12843 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:16 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi HKD sang USD

Cách để chuyển từ Đô-la Hồng Kông sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HKD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HKD sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Đô-la Mỹ
100 HKD 12,84270 USD
200 HKD 25,68540 USD
300 HKD 38,52810 USD
500 HKD 64,21350 USD
1000 HKD 128,42700 USD
2000 HKD 256,85400 USD
2500 HKD 321,06750 USD
3000 HKD 385,28100 USD
4000 HKD 513,70800 USD
5000 HKD 642,13500 USD
10000 HKD 1284,27000 USD
20000 HKD 2568,54000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đô-la Hồng Kông
1 USD 7,78655 HKD
5 USD 38,93275 HKD
10 USD 77,86550 HKD
20 USD 155,73100 HKD
50 USD 389,32750 HKD
100 USD 778,65500 HKD
250 USD 1946,63750 HKD
500 USD 3893,27500 HKD
1000 USD 7786,55000 HKD
2000 USD 15573,10000 HKD
5000 USD 38932,75000 HKD
10000 USD 77865,50000 HKD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83780 1,12970 84,45520 1,42862 1,58221 1,03805 23,31510
Bảng Anh 1,19360 1 1,34845 100,80900 1,70525 1,88859 1,23902 27,82970
Đô-la Mỹ 0,88515 0,74159 1 74,75900 1,26460 1,40056 0,91890 20,63830
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00992 0,01338 1 0,01692 0,01873 0,01229 0,27606

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.