200 Đô-la Hồng Kông sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền HKD sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HKD = 0,12842 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:11 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi HKD sang USD

Cách để chuyển từ Đô-la Hồng Kông sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HKD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HKD sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Đô-la Mỹ
100 HKD 12,84240 USD
200 HKD 25,68480 USD
300 HKD 38,52720 USD
500 HKD 64,21200 USD
1000 HKD 128,42400 USD
2000 HKD 256,84800 USD
2500 HKD 321,06000 USD
3000 HKD 385,27200 USD
4000 HKD 513,69600 USD
5000 HKD 642,12000 USD
10000 HKD 1284,24000 USD
20000 HKD 2568,48000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đô-la Hồng Kông
1 USD 7,78670 HKD
5 USD 38,93350 HKD
10 USD 77,86700 HKD
20 USD 155,73400 HKD
50 USD 389,33500 HKD
100 USD 778,67000 HKD
250 USD 1946,67500 HKD
500 USD 3893,35000 HKD
1000 USD 7786,70000 HKD
2000 USD 15573,40000 HKD
5000 USD 38933,50000 HKD
10000 USD 77867,00000 HKD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83735 1,12825 84,38130 1,42537 1,58018 1,03785 23,29490
Bảng Anh 1,19424 1 1,34750 100,77900 1,70236 1,88725 1,23945 27,82170
Đô-la Mỹ 0,88635 0,74211 1 74,78950 1,26335 1,40056 0,91990 20,64690
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01337 1 0,01689 0,01873 0,01230 0,27607

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.