200 Đô-la Mỹ sang Đô-la Hồng Kông

Đổi tiền USD sang HKD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 7,84975 HKD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:31 UTC

Cách an toàn và đơn giản để chuyển đổi USD sang HKD

Bạn sẽ luôn nhận được tỷ giá chuyển đổi tốt nhất với Wise, dù bạn gửi, chi tiêu hay chuyển đổi tiền trong hàng chục loại tiền tệ. Nhưng đừng chỉ tin lời chúng tôi.
Hãy xem các đánh giá về chúng tôi trên Trustpilot.com.

Trustpilot rate is 4.6

Bảng chuyển đổi USD sang HKD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85210 1,06640 82,68070 1,37064 1,51166 1,02530 21,19890
Bảng Anh 1,17357 1 1,25165 97,04360 1,60875 1,77426 1,20326 24,88140
Đô-la Mỹ 0,93775 0,79895 1 77,53250 1,28530 1,41753 0,96150 19,87890
Rupee Ấn Độ 0,01209 0,01030 0,01290 1 0,01658 0,01828 0,01240 0,25639

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Đô-la Hồng Kông

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HKD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang HKD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đô-la Hồng Kông
1 USD 7,84975 HKD
5 USD 39,24875 HKD
10 USD 78,49750 HKD
20 USD 156,99500 HKD
50 USD 392,48750 HKD
100 USD 784,97500 HKD
250 USD 1962,43750 HKD
500 USD 3924,87500 HKD
1000 USD 7849,75000 HKD
2000 USD 15699,50000 HKD
5000 USD 39248,75000 HKD
10000 USD 78497,50000 HKD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Đô-la Mỹ
100 HKD 12,73930 USD
200 HKD 25,47860 USD
300 HKD 38,21790 USD
500 HKD 63,69650 USD
1000 HKD 127,39300 USD
2000 HKD 254,78600 USD
2500 HKD 318,48250 USD
3000 HKD 382,17900 USD
4000 HKD 509,57200 USD
5000 HKD 636,96500 USD
10000 HKD 1273,93000 USD
20000 HKD 2547,86000 USD