10 nghìn Đô-la Mỹ sang Đô-la Hồng Kông

Đổi tiền USD sang HKD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 7,78600 HKD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:40 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang HKD

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Đô-la Hồng Kông

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HKD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang HKD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đô-la Hồng Kông
1 USD 7,78600 HKD
5 USD 38,93000 HKD
10 USD 77,86000 HKD
20 USD 155,72000 HKD
50 USD 389,30000 HKD
100 USD 778,60000 HKD
250 USD 1946,50000 HKD
500 USD 3893,00000 HKD
1000 USD 7786,00000 HKD
2000 USD 15572,00000 HKD
5000 USD 38930,00000 HKD
10000 USD 77860,00000 HKD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Đô-la Mỹ
100 HKD 12,84360 USD
200 HKD 25,68720 USD
300 HKD 38,53080 USD
500 HKD 64,21800 USD
1000 HKD 128,43600 USD
2000 HKD 256,87200 USD
2500 HKD 321,09000 USD
3000 HKD 385,30800 USD
4000 HKD 513,74400 USD
5000 HKD 642,18000 USD
10000 HKD 1284,36000 USD
20000 HKD 2568,72000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83670 1,13055 84,55100 1,42704 1,57931 1,03765 23,30450
Bảng Anh 1,19517 1 1,35120 101,05300 1,70555 1,88755 1,24017 27,85280
Đô-la Mỹ 0,88455 0,74008 1 74,78750 1,26225 1,39694 0,91785 20,61340
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01688 0,01868 0,01227 0,27563

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.