Lev Bungari sang Đô-la Hồng Kông

Đổi tiền BGN sang HKD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 bgn
4.335,90 hkd

лв1,000 BGN = $4,336 HKD

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Lev Bungari sang Đô-la Hồng Kông

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BGN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HKD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BGN sang HKD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Lev Bungari / Đô-la Hồng Kông
1 BGN4.33590 HKD
5 BGN21.67950 HKD
10 BGN43.35900 HKD
20 BGN86.71800 HKD
50 BGN216.79500 HKD
100 BGN433.59000 HKD
250 BGN1,083.97500 HKD
500 BGN2,167.95000 HKD
1000 BGN4,335.90000 HKD
2000 BGN8,671.80000 HKD
5000 BGN21,679.50000 HKD
10000 BGN43,359.00000 HKD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Lev Bungari
100 HKD23.06330 BGN
200 HKD46.12660 BGN
300 HKD69.18990 BGN
500 HKD115.31650 BGN
1000 HKD230.63300 BGN
2000 HKD461.26600 BGN
2500 HKD576.58250 BGN
3000 HKD691.89900 BGN
4000 HKD922.53200 BGN
5000 HKD1,153.16500 BGN
10000 HKD2,306.33000 BGN
20000 HKD4,612.66000 BGN