20 Euro sang Đô-la New Zealand

Đổi tiền EUR sang NZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 1,68581 NZD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:33 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang NZD

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la New Zealand

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang NZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la New Zealand
1 EUR 1,68581 NZD
5 EUR 8,42905 NZD
10 EUR 16,85810 NZD
20 EUR 33,71620 NZD
50 EUR 84,29050 NZD
100 EUR 168,58100 NZD
250 EUR 421,45250 NZD
500 EUR 842,90500 NZD
1000 EUR 1685,81000 NZD
2000 EUR 3371,62000 NZD
5000 EUR 8429,05000 NZD
10000 EUR 16858,10000 NZD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la New Zealand / Euro
1 NZD 0,59319 EUR
5 NZD 2,96593 EUR
10 NZD 5,93187 EUR
20 NZD 11,86374 EUR
50 NZD 29,65935 EUR
100 NZD 59,31870 EUR
250 NZD 148,29675 EUR
500 NZD 296,59350 EUR
1000 NZD 593,18700 EUR
2000 NZD 1186,37400 EUR
5000 NZD 2965,93500 EUR
10000 NZD 5931,87000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83470 1,12730 84,40720 1,41724 1,57225 1,03810 23,19890
Bảng Anh 1,19804 1 1,35060 101,12700 1,69797 1,88368 1,24368 27,79430
Đô-la Mỹ 0,88705 0,74041 1 74,87550 1,25720 1,39470 0,92090 20,57920
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00989 0,01336 1 0,01679 0,01863 0,01230 0,27485

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.