250 Đô-la New Zealand sang Euro

Đổi tiền NZD sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 NZD = 0,58674 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:19 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi NZD sang EUR

Cách để chuyển từ Đô-la New Zealand sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NZD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NZD sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la New Zealand / Euro
1 NZD 0,58674 EUR
5 NZD 2,93371 EUR
10 NZD 5,86742 EUR
20 NZD 11,73484 EUR
50 NZD 29,33710 EUR
100 NZD 58,67420 EUR
250 NZD 146,68550 EUR
500 NZD 293,37100 EUR
1000 NZD 586,74200 EUR
2000 NZD 1173,48400 EUR
5000 NZD 2933,71000 EUR
10000 NZD 5867,42000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la New Zealand
1 EUR 1,70433 NZD
5 EUR 8,52165 NZD
10 EUR 17,04330 NZD
20 EUR 34,08660 NZD
50 EUR 85,21650 NZD
100 EUR 170,43300 NZD
250 EUR 426,08250 NZD
500 EUR 852,16500 NZD
1000 EUR 1704,33000 NZD
2000 EUR 3408,66000 NZD
5000 EUR 8521,65000 NZD
10000 EUR 17043,30000 NZD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.