1 nghìn Đô-la New Zealand sang Euro

Đổi tiền NZD sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 NZD = 0,59843 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:40 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi NZD sang EUR

Cách để chuyển từ Đô-la New Zealand sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NZD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NZD sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la New Zealand / Euro
1 NZD 0,59843 EUR
5 NZD 2,99216 EUR
10 NZD 5,98432 EUR
20 NZD 11,96864 EUR
50 NZD 29,92160 EUR
100 NZD 59,84320 EUR
250 NZD 149,60800 EUR
500 NZD 299,21600 EUR
1000 NZD 598,43200 EUR
2000 NZD 1196,86400 EUR
5000 NZD 2992,16000 EUR
10000 NZD 5984,32000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la New Zealand
1 EUR 1,67103 NZD
5 EUR 8,35515 NZD
10 EUR 16,71030 NZD
20 EUR 33,42060 NZD
50 EUR 83,55150 NZD
100 EUR 167,10300 NZD
250 EUR 417,75750 NZD
500 EUR 835,51500 NZD
1000 EUR 1671,03000 NZD
2000 EUR 3342,06000 NZD
5000 EUR 8355,15000 NZD
10000 EUR 16710,30000 NZD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83295 1,13530 84,45550 1,41952 1,57124 1,03885 23,22700
Bảng Anh 1,20055 1 1,36300 101,39400 1,70423 1,88637 1,24719 27,88550
Đô-la Mỹ 0,88085 0,73368 1 74,39050 1,25035 1,38399 0,91510 20,45890
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01344 1 0,01681 0,01860 0,01230 0,27502

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.