2000 Euro sang Đô-la New Zealand

Đổi tiền EUR sang NZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 1,69866 NZD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:47 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang NZD

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la New Zealand

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang NZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la New Zealand
1 EUR 1,69866 NZD
5 EUR 8,49330 NZD
10 EUR 16,98660 NZD
20 EUR 33,97320 NZD
50 EUR 84,93300 NZD
100 EUR 169,86600 NZD
250 EUR 424,66500 NZD
500 EUR 849,33000 NZD
1000 EUR 1698,66000 NZD
2000 EUR 3397,32000 NZD
5000 EUR 8493,30000 NZD
10000 EUR 16986,60000 NZD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la New Zealand / Euro
1 NZD 0,58870 EUR
5 NZD 2,94349 EUR
10 NZD 5,88699 EUR
20 NZD 11,77398 EUR
50 NZD 29,43495 EUR
100 NZD 58,86990 EUR
250 NZD 147,17475 EUR
500 NZD 294,34950 EUR
1000 NZD 588,69900 EUR
2000 NZD 1177,39800 EUR
5000 NZD 2943,49500 EUR
10000 NZD 5886,99000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83530 1,12205 84,36300 1,42624 1,58526 1,03775 23,34280
Bảng Anh 1,19717 1 1,34330 100,99800 1,70747 1,89785 1,24237 27,94560
Đô-la Mỹ 0,89125 0,74443 1 75,18650 1,27110 1,41283 0,92485 20,80370
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00990 0,01330 1 0,01691 0,01879 0,01230 0,27670

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.