1 Euro sang Đô-la New Zealand

Đổi tiền EUR sang NZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 1,69023 NZD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:09 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang NZD

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la New Zealand

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang NZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la New Zealand
1 EUR 1,69023 NZD
5 EUR 8,45115 NZD
10 EUR 16,90230 NZD
20 EUR 33,80460 NZD
50 EUR 84,51150 NZD
100 EUR 169,02300 NZD
250 EUR 422,55750 NZD
500 EUR 845,11500 NZD
1000 EUR 1690,23000 NZD
2000 EUR 3380,46000 NZD
5000 EUR 8451,15000 NZD
10000 EUR 16902,30000 NZD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la New Zealand / Euro
1 NZD 0,59164 EUR
5 NZD 2,95818 EUR
10 NZD 5,91637 EUR
20 NZD 11,83274 EUR
50 NZD 29,58185 EUR
100 NZD 59,16370 EUR
250 NZD 147,90925 EUR
500 NZD 295,81850 EUR
1000 NZD 591,63700 EUR
2000 NZD 1183,27400 EUR
5000 NZD 2958,18500 EUR
10000 NZD 5916,37000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83515 1,12400 84,19040 1,42439 1,58054 1,03865 23,31460
Bảng Anh 1,19739 1 1,34590 100,81100 1,70559 1,89257 1,24367 27,91730
Đô-la Mỹ 0,88965 0,74300 1 74,90250 1,26725 1,40617 0,92405 20,74250
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00992 0,01335 1 0,01692 0,01877 0,01234 0,27693

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.