10 nghìn Đô-la New Zealand sang Euro

Đổi tiền NZD sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 NZD = 0,59191 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:34 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi NZD sang EUR

Cách để chuyển từ Đô-la New Zealand sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NZD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NZD sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la New Zealand / Euro
1 NZD 0,59191 EUR
5 NZD 2,95958 EUR
10 NZD 5,91915 EUR
20 NZD 11,83830 EUR
50 NZD 29,59575 EUR
100 NZD 59,19150 EUR
250 NZD 147,97875 EUR
500 NZD 295,95750 EUR
1000 NZD 591,91500 EUR
2000 NZD 1183,83000 EUR
5000 NZD 2959,57500 EUR
10000 NZD 5919,15000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la New Zealand
1 EUR 1,68943 NZD
5 EUR 8,44715 NZD
10 EUR 16,89430 NZD
20 EUR 33,78860 NZD
50 EUR 84,47150 NZD
100 EUR 168,94300 NZD
250 EUR 422,35750 NZD
500 EUR 844,71500 NZD
1000 EUR 1689,43000 NZD
2000 EUR 3378,86000 NZD
5000 EUR 8447,15000 NZD
10000 EUR 16894,30000 NZD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83700 1,13420 84,39510 1,42705 1,58099 1,03450 23,21540
Bảng Anh 1,19474 1 1,35510 100,83200 1,70499 1,88890 1,23596 27,73690
Đô-la Mỹ 0,88165 0,73795 1 74,40940 1,25820 1,39392 0,91210 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01226 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.