20 Đô-la Úc sang Won Hàn Quốc

Đổi tiền AUD sang KRW theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 856,73600 KRW

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:20 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang KRW

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Won Hàn Quốc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KRW trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang KRW hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Won Hàn Quốc
1 AUD 856,73600 KRW
5 AUD 4283,68000 KRW
10 AUD 8567,36000 KRW
20 AUD 17134,72000 KRW
50 AUD 42836,80000 KRW
100 AUD 85673,60000 KRW
250 AUD 214184,00000 KRW
500 AUD 428368,00000 KRW
1000 AUD 856736,00000 KRW
2000 AUD 1713472,00000 KRW
5000 AUD 4283680,00000 KRW
10000 AUD 8567360,00000 KRW
Tỷ giá chuyển đổi Won Hàn Quốc / Đô-la Úc
1 KRW 0,00117 AUD
5 KRW 0,00584 AUD
10 KRW 0,01167 AUD
20 KRW 0,02334 AUD
50 KRW 0,05836 AUD
100 KRW 0,11672 AUD
250 KRW 0,29181 AUD
500 KRW 0,58361 AUD
1000 KRW 1,16722 AUD
2000 KRW 2,33444 AUD
5000 KRW 5,83610 AUD
10000 KRW 11,67220 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83950 1,13145 84,37220 1,43083 1,58411 1,03540 23,34240
Bảng Anh 1,19119 1 1,34780 100,50500 1,70443 1,88701 1,23335 27,80580
Đô-la Mỹ 0,88385 0,74195 1 74,57000 1,26460 1,40007 0,91510 20,63050
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00995 0,01341 1 0,01696 0,01878 0,01227 0,27666

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.