20 Won Hàn Quốc sang Đô-la Úc

Đổi tiền KRW sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KRW = 0,00117 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:19 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KRW sang AUD

Cách để chuyển từ Won Hàn Quốc sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KRW trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KRW sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Won Hàn Quốc / Đô-la Úc
1 KRW 0,00117 AUD
5 KRW 0,00584 AUD
10 KRW 0,01169 AUD
20 KRW 0,02338 AUD
50 KRW 0,05844 AUD
100 KRW 0,11688 AUD
250 KRW 0,29221 AUD
500 KRW 0,58442 AUD
1000 KRW 1,16883 AUD
2000 KRW 2,33766 AUD
5000 KRW 5,84415 AUD
10000 KRW 11,68830 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Won Hàn Quốc
1 AUD 855,55600 KRW
5 AUD 4277,78000 KRW
10 AUD 8555,56000 KRW
20 AUD 17111,12000 KRW
50 AUD 42777,80000 KRW
100 AUD 85555,60000 KRW
250 AUD 213889,00000 KRW
500 AUD 427778,00000 KRW
1000 AUD 855556,00000 KRW
2000 AUD 1711112,00000 KRW
5000 AUD 4277780,00000 KRW
10000 AUD 8555560,00000 KRW

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83585 1,13975 84,77750 1,42674 1,58497 1,04335 23,16770
Bảng Anh 1,19639 1 1,36355 101,42400 1,70689 1,89619 1,24825 27,71690
Đô-la Mỹ 0,87735 0,73338 1 74,38250 1,25180 1,39063 0,91540 20,32700
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00986 0,01344 1 0,01683 0,01870 0,01231 0,27328

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.