250 Won Hàn Quốc sang Đô-la Úc

Đổi tiền KRW sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KRW = 0,00116 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:32 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KRW sang AUD

Cách để chuyển từ Won Hàn Quốc sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KRW trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KRW sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Won Hàn Quốc / Đô-la Úc
1 KRW 0,00116 AUD
5 KRW 0,00582 AUD
10 KRW 0,01165 AUD
20 KRW 0,02330 AUD
50 KRW 0,05824 AUD
100 KRW 0,11648 AUD
250 KRW 0,29119 AUD
500 KRW 0,58239 AUD
1000 KRW 1,16478 AUD
2000 KRW 2,32956 AUD
5000 KRW 5,82390 AUD
10000 KRW 11,64780 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Won Hàn Quốc
1 AUD 858,52900 KRW
5 AUD 4292,64500 KRW
10 AUD 8585,29000 KRW
20 AUD 17170,58000 KRW
50 AUD 42926,45000 KRW
100 AUD 85852,90000 KRW
250 AUD 214632,25000 KRW
500 AUD 429264,50000 KRW
1000 AUD 858529,00000 KRW
2000 AUD 1717058,00000 KRW
5000 AUD 4292645,00000 KRW
10000 AUD 8585290,00000 KRW

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83475 1,12790 84,45550 1,41664 1,57242 1,03780 23,21410
Bảng Anh 1,19796 1 1,35120 101,17600 1,69711 1,88373 1,24325 27,81000
Đô-la Mỹ 0,88660 0,74008 1 74,87850 1,25600 1,39412 0,92010 20,58170
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00988 0,01336 1 0,01677 0,01862 0,01229 0,27487

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.