500 Won Hàn Quốc sang Đô-la Úc

Đổi tiền KRW sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KRW = 0,00116 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:10 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KRW sang AUD

Cách để chuyển từ Won Hàn Quốc sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KRW trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KRW sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Won Hàn Quốc / Đô-la Úc
1 KRW 0,00116 AUD
5 KRW 0,00582 AUD
10 KRW 0,01165 AUD
20 KRW 0,02329 AUD
50 KRW 0,05824 AUD
100 KRW 0,11647 AUD
250 KRW 0,29118 AUD
500 KRW 0,58235 AUD
1000 KRW 1,16470 AUD
2000 KRW 2,32940 AUD
5000 KRW 5,82350 AUD
10000 KRW 11,64700 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Won Hàn Quốc
1 AUD 858,59100 KRW
5 AUD 4292,95500 KRW
10 AUD 8585,91000 KRW
20 AUD 17171,82000 KRW
50 AUD 42929,55000 KRW
100 AUD 85859,10000 KRW
250 AUD 214647,75000 KRW
500 AUD 429295,50000 KRW
1000 AUD 858591,00000 KRW
2000 AUD 1717182,00000 KRW
5000 AUD 4292955,00000 KRW
10000 AUD 8585910,00000 KRW

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83255 1,13470 84,41090 1,41974 1,57095 1,03960 23,22220
Bảng Anh 1,20113 1 1,36300 101,39400 1,70539 1,88703 1,24869 27,89450
Đô-la Mỹ 0,88130 0,73368 1 74,39050 1,25120 1,38447 0,91610 20,46550
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00986 0,01344 1 0,01682 0,01861 0,01231 0,27511

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.