Rupee Pakistan sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Đổi tiền PKR sang AED theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 pkr
13,19 aed

1,000 PKR = 0,01319 AED

Mid-market exchange rate at 04:46
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupee Pakistan sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PKR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AED trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PKR sang AED hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Pakistan / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 PKR0.01319 AED
5 PKR0.06596 AED
10 PKR0.13192 AED
20 PKR0.26383 AED
50 PKR0.65958 AED
100 PKR1.31915 AED
250 PKR3.29788 AED
500 PKR6.59575 AED
1000 PKR13.19150 AED
2000 PKR26.38300 AED
5000 PKR65.95750 AED
10000 PKR131.91500 AED
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Rupee Pakistan
1 AED75.80640 PKR
5 AED379.03200 PKR
10 AED758.06400 PKR
20 AED1,516.12800 PKR
50 AED3,790.32000 PKR
100 AED7,580.64000 PKR
250 AED18,951.60000 PKR
500 AED37,903.20000 PKR
1000 AED75,806.40000 PKR
2000 AED151,612.80000 PKR
5000 AED379,032.00000 PKR
10000 AED758,064.00000 PKR