1 nghìn Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất sang Euro

Đổi tiền AED sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AED = 0,24406 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:32 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AED sang EUR

Cách để chuyển từ Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AED trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AED sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Euro
1 AED 0,24406 EUR
5 AED 1,22032 EUR
10 AED 2,44064 EUR
20 AED 4,88128 EUR
50 AED 12,20320 EUR
100 AED 24,40640 EUR
250 AED 61,01600 EUR
500 AED 122,03200 EUR
1000 AED 244,06400 EUR
2000 AED 488,12800 EUR
5000 AED 1220,32000 EUR
10000 AED 2440,64000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 EUR 4,09729 AED
5 EUR 20,48645 AED
10 EUR 40,97290 AED
20 EUR 81,94580 AED
50 EUR 204,86450 AED
100 EUR 409,72900 AED
250 EUR 1024,32250 AED
500 EUR 2048,64500 AED
1000 EUR 4097,29000 AED
2000 EUR 8194,58000 AED
5000 EUR 20486,45000 AED
10000 EUR 40972,90000 AED

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83160 1,11550 83,61960 1,41830 1,58418 1,03725 23,13050
Bảng Anh 1,20250 1 1,34140 100,55300 1,70552 1,90499 1,24729 27,81460
Đô-la Mỹ 0,89645 0,74549 1 74,96150 1,27145 1,42015 0,92985 20,73550
Rupee Ấn Độ 0,01196 0,00994 0,01334 1 0,01696 0,01895 0,01240 0,27661

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.