5 Euro sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Đổi tiền EUR sang AED theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 4,15973 AED

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:17 UTC

Bảng chuyển đổi EUR sang AED

Cách để chuyển từ Euro sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AED trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang AED hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 EUR 4,15973 AED
5 EUR 20,79865 AED
10 EUR 41,59730 AED
20 EUR 83,19460 AED
50 EUR 207,98650 AED
100 EUR 415,97300 AED
250 EUR 1039,93250 AED
500 EUR 2079,86500 AED
1000 EUR 4159,73000 AED
2000 EUR 8319,46000 AED
5000 EUR 20798,65000 AED
10000 EUR 41597,30000 AED
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Euro
1 AED 0,24040 EUR
5 AED 1,20200 EUR
10 AED 2,40400 EUR
20 AED 4,80800 EUR
50 AED 12,02000 EUR
100 AED 24,04000 EUR
250 AED 60,10000 EUR
500 AED 120,20000 EUR
1000 AED 240,40000 EUR
2000 AED 480,80000 EUR
5000 AED 1202,00000 EUR
10000 AED 2404,00000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83115 1,13250 84,18440 1,41172 1,56110 1,03855 23,15620
Bảng Anh 1,20315 1 1,36260 101,28900 1,69855 1,87828 1,24953 27,86110
Đô-la Mỹ 0,88300 0,73389 1 74,33500 1,24655 1,37845 0,91705 20,44700
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00987 0,01345 1 0,01677 0,01854 0,01234 0,27507

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.