10 Euro sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Đổi tiền EUR sang AED theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 4,18673 AED

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:06 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang AED

Cách để chuyển từ Euro sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AED trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang AED hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 EUR 4,18673 AED
5 EUR 20,93365 AED
10 EUR 41,86730 AED
20 EUR 83,73460 AED
50 EUR 209,33650 AED
100 EUR 418,67300 AED
250 EUR 1046,68250 AED
500 EUR 2093,36500 AED
1000 EUR 4186,73000 AED
2000 EUR 8373,46000 AED
5000 EUR 20933,65000 AED
10000 EUR 41867,30000 AED
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Euro
1 AED 0,23885 EUR
5 AED 1,19425 EUR
10 AED 2,38850 EUR
20 AED 4,77700 EUR
50 AED 11,94250 EUR
100 AED 23,88500 EUR
250 AED 59,71250 EUR
500 AED 119,42500 EUR
1000 AED 238,85000 EUR
2000 AED 477,70000 EUR
5000 AED 1194,25000 EUR
10000 AED 2388,50000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83585 1,13985 84,79340 1,42692 1,58500 1,04310 23,17220
Bảng Anh 1,19639 1 1,36365 101,44200 1,70709 1,89620 1,24795 27,72190
Đô-la Mỹ 0,87730 0,73333 1 74,39000 1,25185 1,39053 0,91510 20,32920
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00986 0,01344 1 0,01683 0,01869 0,01230 0,27328

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.