100 Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất sang Euro

Đổi tiền AED sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AED = 0,24250 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:32 UTC

Bảng chuyển đổi AED sang EUR

Cách để chuyển từ Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AED trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AED sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Euro
1 AED 0,24250 EUR
5 AED 1,21249 EUR
10 AED 2,42499 EUR
20 AED 4,84998 EUR
50 AED 12,12495 EUR
100 AED 24,24990 EUR
250 AED 60,62475 EUR
500 AED 121,24950 EUR
1000 AED 242,49900 EUR
2000 AED 484,99800 EUR
5000 AED 1212,49500 EUR
10000 AED 2424,99000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 EUR 4,12373 AED
5 EUR 20,61865 AED
10 EUR 41,23730 AED
20 EUR 82,47460 AED
50 EUR 206,18650 AED
100 EUR 412,37300 AED
250 EUR 1030,93250 AED
500 EUR 2061,86500 AED
1000 EUR 4123,73000 AED
2000 EUR 8247,46000 AED
5000 EUR 20618,65000 AED
10000 EUR 41237,30000 AED

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83520 1,12270 84,39340 1,42617 1,58484 1,03790 23,34370
Bảng Anh 1,19732 1 1,34415 101,04000 1,70747 1,89744 1,24270 27,94820
Đô-la Mỹ 0,89075 0,74396 1 75,17000 1,27030 1,41163 0,92455 20,79250
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00990 0,01330 1 0,01690 0,01878 0,01230 0,27661

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.