1 nghìn Bảng Anh sang Euro

Đổi tiền GBP sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 1,16645 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:43 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang EUR

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Euro
1 GBP 1,16645 EUR
5 GBP 5,83225 EUR
10 GBP 11,66450 EUR
20 GBP 23,32900 EUR
50 GBP 58,32250 EUR
100 GBP 116,64500 EUR
250 GBP 291,61250 EUR
500 GBP 583,22500 EUR
1000 GBP 1166,45000 EUR
2000 GBP 2332,90000 EUR
5000 GBP 5832,25000 EUR
10000 GBP 11664,50000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Bảng Anh
1 EUR 0,85730 GBP
5 EUR 4,28650 GBP
10 EUR 8,57300 GBP
20 EUR 17,14600 GBP
50 EUR 42,86500 GBP
100 EUR 85,73000 GBP
250 EUR 214,32500 GBP
500 EUR 428,65000 GBP
1000 EUR 857,30000 GBP
2000 EUR 1714,60000 GBP
5000 EUR 4286,50000 GBP
10000 EUR 8573,00000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85730 1,13450 85,54920 1,43486 1,58063 1,04445 23,77280
Bảng Anh 1,16645 1 1,32340 99,79360 1,67377 1,84382 1,21830 27,73110
Đô-la Mỹ 0,88145 0,75563 1 75,40700 1,26475 1,39324 0,92060 20,95440
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01002 0,01326 1 0,01677 0,01848 0,01221 0,27788

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.