1 nghìn Euro sang Bảng Anh

Đổi tiền EUR sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 0,85395 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:29 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang GBP

Cách để chuyển từ Euro sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Bảng Anh
1 EUR 0,85395 GBP
5 EUR 4,26975 GBP
10 EUR 8,53950 GBP
20 EUR 17,07900 GBP
50 EUR 42,69750 GBP
100 EUR 85,39500 GBP
250 EUR 213,48750 GBP
500 EUR 426,97500 GBP
1000 EUR 853,95000 GBP
2000 EUR 1707,90000 GBP
5000 EUR 4269,75000 GBP
10000 EUR 8539,50000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Euro
1 GBP 1,17103 EUR
5 GBP 5,85515 EUR
10 GBP 11,71030 EUR
20 GBP 23,42060 EUR
50 GBP 58,55150 EUR
100 GBP 117,10300 EUR
250 GBP 292,75750 EUR
500 GBP 585,51500 EUR
1000 GBP 1171,03000 EUR
2000 GBP 2342,06000 EUR
5000 GBP 5855,15000 EUR
10000 GBP 11710,30000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85395 1,13005 85,02630 1,45093 1,61182 1,03870 24,03030
Bảng Anh 1,17103 1 1,32335 99,57040 1,69912 1,88753 1,21635 28,14080
Đô-la Mỹ 0,88495 0,75566 1 75,24120 1,28395 1,42633 0,91915 21,26480
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01004 0,01329 1 0,01706 0,01896 0,01222 0,28262

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.