2000 Bảng Anh sang Euro

Đổi tiền GBP sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 1,17123 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:46 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang EUR

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Euro
1 GBP 1,17123 EUR
5 GBP 5,85615 EUR
10 GBP 11,71230 EUR
20 GBP 23,42460 EUR
50 GBP 58,56150 EUR
100 GBP 117,12300 EUR
250 GBP 292,80750 EUR
500 GBP 585,61500 EUR
1000 GBP 1171,23000 EUR
2000 GBP 2342,46000 EUR
5000 GBP 5856,15000 EUR
10000 GBP 11712,30000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Bảng Anh
1 EUR 0,85380 GBP
5 EUR 4,26900 GBP
10 EUR 8,53800 GBP
20 EUR 17,07600 GBP
50 EUR 42,69000 GBP
100 EUR 85,38000 GBP
250 EUR 213,45000 GBP
500 EUR 426,90000 GBP
1000 EUR 853,80000 GBP
2000 EUR 1707,60000 GBP
5000 EUR 4269,00000 GBP
10000 EUR 8538,00000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85380 1,13090 85,09030 1,45117 1,61476 1,03850 24,05760
Bảng Anh 1,17123 1 1,32455 99,66070 1,69966 1,89127 1,21633 28,17720
Đô-la Mỹ 0,88425 0,75497 1 75,24120 1,28320 1,42786 0,91830 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01003 0,01329 1 0,01705 0,01898 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.