5000 Peso Mexico sang Krona Thụy Điển

Đổi tiền MXN sang SEK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,44922 SEK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:51 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang SEK

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Krona Thụy Điển

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SEK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang SEK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Krona Thụy Điển
1 MXN 0,44922 SEK
5 MXN 2,24612 SEK
10 MXN 4,49223 SEK
20 MXN 8,98446 SEK
50 MXN 22,46115 SEK
100 MXN 44,92230 SEK
250 MXN 112,30575 SEK
500 MXN 224,61150 SEK
1000 MXN 449,22300 SEK
2000 MXN 898,44600 SEK
5000 MXN 2246,11500 SEK
10000 MXN 4492,23000 SEK
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Peso Mexico
1 SEK 2,22607 MXN
5 SEK 11,13035 MXN
10 SEK 22,26070 MXN
20 SEK 44,52140 MXN
50 SEK 111,30350 MXN
100 SEK 222,60700 MXN
250 SEK 556,51750 MXN
500 SEK 1113,03500 MXN
1000 SEK 2226,07000 MXN
2000 SEK 4452,14000 MXN
5000 SEK 11130,35000 MXN
10000 SEK 22260,70000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.