1 nghìn Franc Thụy Sĩ sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Đổi tiền CHF sang AED theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 4,01339 AED

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:41 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang AED

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AED trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang AED hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 CHF 4,01339 AED
5 CHF 20,06695 AED
10 CHF 40,13390 AED
20 CHF 80,26780 AED
50 CHF 200,66950 AED
100 CHF 401,33900 AED
250 CHF 1003,34750 AED
500 CHF 2006,69500 AED
1000 CHF 4013,39000 AED
2000 CHF 8026,78000 AED
5000 CHF 20066,95000 AED
10000 CHF 40133,90000 AED
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Franc Thụy Sĩ
1 AED 0,24917 CHF
5 AED 1,24583 CHF
10 AED 2,49166 CHF
20 AED 4,98332 CHF
50 AED 12,45830 CHF
100 AED 24,91660 CHF
250 AED 62,29150 CHF
500 AED 124,58300 CHF
1000 AED 249,16600 CHF
2000 AED 498,33200 CHF
5000 AED 1245,83000 CHF
10000 AED 2491,66000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83280 1,13515 84,44440 1,41928 1,57103 1,03890 23,23080
Bảng Anh 1,20077 1 1,36305 101,39800 1,70422 1,88644 1,24748 27,89480
Đô-la Mỹ 0,88095 0,73365 1 74,39050 1,25030 1,38399 0,91520 20,46500
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01344 1 0,01681 0,01860 0,01230 0,27510

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.