5 Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền AED sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AED = 0,25311 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:23 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AED sang CHF

Cách để chuyển từ Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AED trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AED sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Franc Thụy Sĩ
1 AED 0,25311 CHF
5 AED 1,26557 CHF
10 AED 2,53114 CHF
20 AED 5,06228 CHF
50 AED 12,65570 CHF
100 AED 25,31140 CHF
250 AED 63,27850 CHF
500 AED 126,55700 CHF
1000 AED 253,11400 CHF
2000 AED 506,22800 CHF
5000 AED 1265,57000 CHF
10000 AED 2531,14000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 CHF 3,95079 AED
5 CHF 19,75395 AED
10 CHF 39,50790 AED
20 CHF 79,01580 AED
50 CHF 197,53950 AED
100 CHF 395,07900 AED
250 CHF 987,69750 AED
500 CHF 1975,39500 AED
1000 CHF 3950,79000 AED
2000 CHF 7901,58000 AED
5000 CHF 19753,95000 AED
10000 CHF 39507,90000 AED

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83155 1,11545 83,60020 1,41863 1,58445 1,03710 23,13050
Bảng Anh 1,20257 1 1,34145 100,53800 1,70606 1,90547 1,24719 27,81700
Đô-la Mỹ 0,89650 0,74546 1 74,94750 1,27180 1,42045 0,92970 20,73650
Rupee Ấn Độ 0,01196 0,00995 0,01334 1 0,01697 0,01895 0,01240 0,27668

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.