250 Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền AED sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AED = 0,24972 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:35 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AED sang CHF

Cách để chuyển từ Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AED trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AED sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Franc Thụy Sĩ
1 AED 0,24972 CHF
5 AED 1,24862 CHF
10 AED 2,49724 CHF
20 AED 4,99448 CHF
50 AED 12,48620 CHF
100 AED 24,97240 CHF
250 AED 62,43100 CHF
500 AED 124,86200 CHF
1000 AED 249,72400 CHF
2000 AED 499,44800 CHF
5000 AED 1248,62000 CHF
10000 AED 2497,24000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 CHF 4,00442 AED
5 CHF 20,02210 AED
10 CHF 40,04420 AED
20 CHF 80,08840 AED
50 CHF 200,22100 AED
100 CHF 400,44200 AED
250 CHF 1001,10500 AED
500 CHF 2002,21000 AED
1000 CHF 4004,42000 AED
2000 CHF 8008,84000 AED
5000 CHF 20022,10000 AED
10000 CHF 40044,20000 AED

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83295 1,13260 84,45230 1,41632 1,57546 1,03885 23,10350
Bảng Anh 1,20055 1 1,35975 101,39000 1,70037 1,89143 1,24719 27,73700
Đô-la Mỹ 0,88295 0,73543 1 74,56500 1,25050 1,39101 0,91725 20,39860
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01677 0,01866 0,01230 0,27357

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.