2000 Franc Thụy Sĩ sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Đổi tiền CHF sang AED theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 4,02262 AED

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:43 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang AED

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AED trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang AED hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 CHF 4,02262 AED
5 CHF 20,11310 AED
10 CHF 40,22620 AED
20 CHF 80,45240 AED
50 CHF 201,13100 AED
100 CHF 402,26200 AED
250 CHF 1005,65500 AED
500 CHF 2011,31000 AED
1000 CHF 4022,62000 AED
2000 CHF 8045,24000 AED
5000 CHF 20113,10000 AED
10000 CHF 40226,20000 AED
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Franc Thụy Sĩ
1 AED 0,24859 CHF
5 AED 1,24297 CHF
10 AED 2,48594 CHF
20 AED 4,97188 CHF
50 AED 12,42970 CHF
100 AED 24,85940 CHF
250 AED 62,14850 CHF
500 AED 124,29700 CHF
1000 AED 248,59400 CHF
2000 AED 497,18800 CHF
5000 AED 1242,97000 CHF
10000 AED 2485,94000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83640 1,13335 84,33190 1,42479 1,57859 1,03485 23,18440
Bảng Anh 1,19560 1 1,35505 100,82800 1,70350 1,88739 1,23727 27,71960
Đô-la Mỹ 0,88235 0,73798 1 74,40940 1,25715 1,39285 0,91310 20,45650
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00992 0,01344 1 0,01690 0,01872 0,01227 0,27492

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.