250 Franc Thụy Sĩ sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Đổi tiền CHF sang AED theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 4,00972 AED

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:08 UTC

Bảng chuyển đổi CHF sang AED

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AED trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang AED hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 CHF 4,00972 AED
5 CHF 20,04860 AED
10 CHF 40,09720 AED
20 CHF 80,19440 AED
50 CHF 200,48600 AED
100 CHF 400,97200 AED
250 CHF 1002,43000 AED
500 CHF 2004,86000 AED
1000 CHF 4009,72000 AED
2000 CHF 8019,44000 AED
5000 CHF 20048,60000 AED
10000 CHF 40097,20000 AED
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Franc Thụy Sĩ
1 AED 0,24939 CHF
5 AED 1,24697 CHF
10 AED 2,49394 CHF
20 AED 4,98788 CHF
50 AED 12,46970 CHF
100 AED 24,93940 CHF
250 AED 62,34850 CHF
500 AED 124,69700 CHF
1000 AED 249,39400 CHF
2000 AED 498,78800 CHF
5000 AED 1246,97000 CHF
10000 AED 2493,94000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83290 1,13315 84,60380 1,41666 1,57645 1,03805 23,12480
Bảng Anh 1,20062 1 1,36050 101,57800 1,70090 1,89274 1,24631 27,76440
Đô-la Mỹ 0,88250 0,73502 1 74,66250 1,25020 1,39121 0,91605 20,40750
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00984 0,01339 1 0,01674 0,01863 0,01227 0,27333

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.