2000 Bảng Anh sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền GBP sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 99,61560 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:46 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang INR

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Rupee Ấn Độ
1 GBP 99,61560 INR
5 GBP 498,07800 INR
10 GBP 996,15600 INR
20 GBP 1992,31200 INR
50 GBP 4980,78000 INR
100 GBP 9961,56000 INR
250 GBP 24903,90000 INR
500 GBP 49807,80000 INR
1000 GBP 99615,60000 INR
2000 GBP 199231,20000 INR
5000 GBP 498078,00000 INR
10000 GBP 996156,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Bảng Anh
1 INR 0,01004 GBP
5 INR 0,05019 GBP
10 INR 0,10039 GBP
20 INR 0,20077 GBP
50 INR 0,50193 GBP
100 INR 1,00386 GBP
250 INR 2,50965 GBP
500 INR 5,01930 GBP
1000 INR 10,03860 GBP
2000 INR 20,07720 GBP
5000 INR 50,19300 GBP
10000 INR 100,38600 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85400 1,13065 85,07150 1,44955 1,61073 1,03840 23,99560
Bảng Anh 1,17096 1 1,32395 99,61560 1,69737 1,88610 1,21593 28,09790
Đô-la Mỹ 0,88445 0,75532 1 75,24120 1,28205 1,42460 0,91845 21,22280
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01704 0,01893 0,01221 0,28206

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.