500 Rupee Ấn Độ sang Bảng Anh

Đổi tiền INR sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,01003 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:32 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang GBP

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Bảng Anh
1 INR 0,01003 GBP
5 INR 0,05014 GBP
10 INR 0,10028 GBP
20 INR 0,20057 GBP
50 INR 0,50142 GBP
100 INR 1,00284 GBP
250 INR 2,50710 GBP
500 INR 5,01420 GBP
1000 INR 10,02840 GBP
2000 INR 20,05680 GBP
5000 INR 50,14200 GBP
10000 INR 100,28400 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Rupee Ấn Độ
1 GBP 99,71710 INR
5 GBP 498,58550 INR
10 GBP 997,17100 INR
20 GBP 1994,34200 INR
50 GBP 4985,85500 INR
100 GBP 9971,71000 INR
250 GBP 24929,27500 INR
500 GBP 49858,55000 INR
1000 GBP 99717,10000 INR
2000 GBP 199434,20000 INR
5000 GBP 498585,50000 INR
10000 GBP 997171,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85415 1,12875 85,17270 1,42595 1,58243 1,04325 23,69540
Bảng Anh 1,17075 1 1,32150 99,71710 1,66945 1,85266 1,22139 27,74170
Đô-la Mỹ 0,88600 0,75672 1 75,45750 1,26330 1,40193 0,92440 20,99260
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,01003 0,01325 1 0,01674 0,01858 0,01225 0,27820

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.