500 Bảng Anh sang Krone Đan Mạch

Đổi tiền GBP sang DKK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 8,93511 DKK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:50 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang DKK

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Krone Đan Mạch

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DKK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang DKK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Krone Đan Mạch
1 GBP 8,93511 DKK
5 GBP 44,67555 DKK
10 GBP 89,35110 DKK
20 GBP 178,70220 DKK
50 GBP 446,75550 DKK
100 GBP 893,51100 DKK
250 GBP 2233,77750 DKK
500 GBP 4467,55500 DKK
1000 GBP 8935,11000 DKK
2000 GBP 17870,22000 DKK
5000 GBP 44675,55000 DKK
10000 GBP 89351,10000 DKK
Tỷ giá chuyển đổi Krone Đan Mạch / Bảng Anh
1 DKK 0,11192 GBP
5 DKK 0,55959 GBP
10 DKK 1,11918 GBP
20 DKK 2,23836 GBP
50 DKK 5,59590 GBP
100 DKK 11,19180 GBP
250 DKK 27,97950 GBP
500 DKK 55,95900 GBP
1000 DKK 111,91800 GBP
2000 DKK 223,83600 GBP
5000 DKK 559,59000 GBP
10000 DKK 1119,18000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83290 1,13390 84,45120 1,41624 1,56616 1,03830 23,21200
Bảng Anh 1,20062 1 1,36140 101,39500 1,70039 1,88039 1,24661 27,86910
Đô-la Mỹ 0,88195 0,73454 1 74,47850 1,24900 1,38122 0,91565 20,47090
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01343 1 0,01677 0,01855 0,01229 0,27486

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.