250 Krone Đan Mạch sang Bảng Anh

Đổi tiền DKK sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DKK = 0,11244 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:48 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi DKK sang GBP

Cách để chuyển từ Krone Đan Mạch sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DKK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DKK sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Krone Đan Mạch / Bảng Anh
1 DKK 0,11244 GBP
5 DKK 0,56220 GBP
10 DKK 1,12439 GBP
20 DKK 2,24878 GBP
50 DKK 5,62195 GBP
100 DKK 11,24390 GBP
250 DKK 28,10975 GBP
500 DKK 56,21950 GBP
1000 DKK 112,43900 GBP
2000 DKK 224,87800 GBP
5000 DKK 562,19500 GBP
10000 DKK 1124,39000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Krone Đan Mạch
1 GBP 8,89372 DKK
5 GBP 44,46860 DKK
10 GBP 88,93720 DKK
20 GBP 177,87440 DKK
50 GBP 444,68600 DKK
100 GBP 889,37200 DKK
250 GBP 2223,43000 DKK
500 GBP 4446,86000 DKK
1000 GBP 8893,72000 DKK
2000 GBP 17787,44000 DKK
5000 GBP 44468,60000 DKK
10000 GBP 88937,20000 DKK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.