50 Bảng Anh sang Krone Đan Mạch

Đổi tiền GBP sang DKK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 8,90282 DKK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:06 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang DKK

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Krone Đan Mạch

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DKK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang DKK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Krone Đan Mạch
1 GBP 8,90282 DKK
5 GBP 44,51410 DKK
10 GBP 89,02820 DKK
20 GBP 178,05640 DKK
50 GBP 445,14100 DKK
100 GBP 890,28200 DKK
250 GBP 2225,70500 DKK
500 GBP 4451,41000 DKK
1000 GBP 8902,82000 DKK
2000 GBP 17805,64000 DKK
5000 GBP 44514,10000 DKK
10000 GBP 89028,20000 DKK
Tỷ giá chuyển đổi Krone Đan Mạch / Bảng Anh
1 DKK 0,11232 GBP
5 DKK 0,56162 GBP
10 DKK 1,12324 GBP
20 DKK 2,24648 GBP
50 DKK 5,61620 GBP
100 DKK 11,23240 GBP
250 DKK 28,08100 GBP
500 DKK 56,16200 GBP
1000 DKK 112,32400 GBP
2000 DKK 224,64800 GBP
5000 DKK 561,62000 GBP
10000 DKK 1123,24000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83610 1,14100 84,72500 1,42802 1,58176 1,04285 23,15720
Bảng Anh 1,19603 1 1,36465 101,33200 1,70793 1,89180 1,24728 27,69630
Đô-la Mỹ 0,87645 0,73279 1 74,25500 1,25155 1,38629 0,91395 20,29550
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00987 0,01347 1 0,01685 0,01867 0,01231 0,27332

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.