250 Bảng Anh sang Krone Đan Mạch

Đổi tiền GBP sang DKK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 8,94806 DKK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:22 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang DKK

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Krone Đan Mạch

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DKK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang DKK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Krone Đan Mạch
1 GBP 8,94806 DKK
5 GBP 44,74030 DKK
10 GBP 89,48060 DKK
20 GBP 178,96120 DKK
50 GBP 447,40300 DKK
100 GBP 894,80600 DKK
250 GBP 2237,01500 DKK
500 GBP 4474,03000 DKK
1000 GBP 8948,06000 DKK
2000 GBP 17896,12000 DKK
5000 GBP 44740,30000 DKK
10000 GBP 89480,60000 DKK
Tỷ giá chuyển đổi Krone Đan Mạch / Bảng Anh
1 DKK 0,11176 GBP
5 DKK 0,55878 GBP
10 DKK 1,11756 GBP
20 DKK 2,23512 GBP
50 DKK 5,58780 GBP
100 DKK 11,17560 GBP
250 DKK 27,93900 GBP
500 DKK 55,87800 GBP
1000 DKK 111,75600 GBP
2000 DKK 223,51200 GBP
5000 DKK 558,78000 GBP
10000 DKK 1117,56000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.