Won Hàn Quốc sang Đồng Việt Nam

Chuyển đổi KRW sang VND theo tỷ giá chuyển đổi thực. Wise là tài khoản quốc tế dùng cho việc gửi tiền, chi tiêu và chuyển đổi tiền như người địa phương.

Tỷ giá chuyển đổi thực
₩1 KRW = 19,28 VND

Tiết kiệm khi chi tiêu, gửi tiền và nhận tiền

Tiết kiệm tiền khi bạn gửi, chi tiêu và nhận tiền bằng hơn 40+ loại tiền tệ. Mọi thứ bạn cần, trong một tài khoản, bất cứ khi nào bạn cần.

  • Quản lý tiền mọi lúc mọi nơi trên toàn cầu.

    Giữ các loại tiền tệ của bạn ở một nơi tiện lợi và chuyển đổi chúng trong vài giây.

  • Thẻ ghi nợ quốc tế

    Không bao giờ phải lo lắng về phí chênh lệch tỷ giá chuyển đổi, hoặc phí giao dịch cao khi bạn chi tiêu ở nước ngoài.

  • Gửi tiền ra nước ngoài, tiết kiệm phí

    Giúp tiền của bạn có giá trị hơn, dù là ở đâu.

Tiết kiệm khi chi tiêu, gửi tiền và nhận tiền

Tiết kiệm tiền khi bạn gửi, chi tiêu và nhận tiền bằng hơn 40+ loại tiền tệ. Mọi thứ bạn cần, trong một tài khoản, bất cứ khi nào bạn cần.

  • Quản lý tiền mọi lúc mọi nơi trên toàn cầu.

    Giữ các loại tiền tệ của bạn ở một nơi tiện lợi và chuyển đổi chúng trong vài giây.

  • Thẻ ghi nợ quốc tế

    Không bao giờ phải lo lắng về phí chênh lệch tỷ giá chuyển đổi, hoặc phí giao dịch cao khi bạn chi tiêu ở nước ngoài.

  • Gửi tiền ra nước ngoài, tiết kiệm phí

    Giúp tiền của bạn có giá trị hơn, dù là ở đâu.

Tải xuống ứng dụng chuyển đổi tiền tệ Wise miễn phí của chúng tôi

  • So sánh các nhà cung cấp dịch vụ chuyển tiền

    Không phải chịu phí ngầm, bạn sẽ luôn nhận tỷ giá chuyển đổi thực với Wise.

  • Theo dõi tỷ giá chuyển đổi trực tiếp

    Lưu các loại tiền tệ yêu thích của bạn để kiểm tra cách tỷ giá chuyển đổi thay đổi theo thời gian.

  • Hoàn toàn miễn phí, không quảng cáo

    Tải xuống trong vài giây. Hoàn toàn miễn phí và không có quảng cáo gây phiền toái.

Tải xuống ứng dụng chuyển đổi tiền tệ Wise miễn phí của chúng tôi

  • So sánh các nhà cung cấp dịch vụ chuyển tiền

    Không phải chịu phí ngầm, bạn sẽ luôn nhận tỷ giá chuyển đổi thực với Wise.

  • Theo dõi tỷ giá chuyển đổi trực tiếp

    Lưu các loại tiền tệ yêu thích của bạn để kiểm tra cách tỷ giá chuyển đổi thay đổi theo thời gian.

  • Hoàn toàn miễn phí, không quảng cáo

    Tải xuống trong vài giây. Hoàn toàn miễn phí và không có quảng cáo gây phiền toái.

Biểu đồ chuyển đổi KRW sang VND

Biểu đồ chuyển đổi KRW sang VND dạng tương tác của chúng tôi sử dụng tỷ giá chuyển đổi thực theo thời gian thực và cho phép bạn xem dữ liệu trong quá khứ đến 5 năm vừa qua. Bạn đang chờ tỷ giá tốt hơn? Hãy đặt thông báo ngay, và chúng tôi sẽ báo cho bạn biết khi có tỷ giá tốt hơn. Và với phần tóm tắt hằng ngày, bạn sẽ không bao giờ bỏ lỡ tin tức mới nhất.

0

No change

Tỷ giá KRW sang VND hôm nay

KRWVND
1000 KRW19,280 VND
2000 KRW38,560 VND
5000 KRW96,400 VND
10000 KRW192,800 VND
20000 KRW385,600 VND
30000 KRW578,400 VND
40000 KRW771,200 VND
50000 KRW964,000 VND
60000 KRW1,156,800 VND
45000000 KRW867,600,000 VND
75000000 KRW1,446,000,000 VND
78000000 KRW1,503,840,000 VND
100000000 KRW1,928,000,000 VND
330000000 KRW6,362,400,000 VND
500000000 KRW9,640,000,000 VND
1800000000 KRW34,704,000,000 VND
1900000000 KRW36,632,000,000 VND
10000000000 KRW192,800,000,000 VND
15200000000 KRW293,056,000,000 VND
36100000000 KRW696,008,000,000 VND
45600000000 KRW879,168,000,000 VND
VNDKRW
1000 VND52 KRW
2000 VND104 KRW
5000 VND259 KRW
10000 VND519 KRW
20000 VND1,037 KRW
50000 VND2,593 KRW
100000 VND5,187 KRW
200000 VND10,373 KRW
500000 VND25,934 KRW
1000000 VND51,867 KRW
2000000 VND103,734 KRW
5000000 VND259,336 KRW

Câu hỏi thường gặp