Euro sang Đồng Việt Nam

Đổi tiền EUR sang VND theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 eur
27.717.900 vnd

€1,000 EUR = ₫27.720 VND

Mid-market exchange rate at 19:08
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Euro sang Đồng Việt Nam

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và VND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang VND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đồng Việt Nam
1 EUR27,717.90000 VND
5 EUR138,589.50000 VND
10 EUR277,179.00000 VND
20 EUR554,358.00000 VND
50 EUR1,385,895.00000 VND
100 EUR2,771,790.00000 VND
250 EUR6,929,475.00000 VND
500 EUR13,858,950.00000 VND
1000 EUR27,717,900.00000 VND
2000 EUR55,435,800.00000 VND
5000 EUR138,589,500.00000 VND
10000 EUR277,179,000.00000 VND
Tỷ giá chuyển đổi Đồng Việt Nam / Euro
1000 VND0.03608 EUR
2000 VND0.07216 EUR
5000 VND0.18039 EUR
10000 VND0.36078 EUR
20000 VND0.72156 EUR
50000 VND1.80389 EUR
100000 VND3.60778 EUR
200000 VND7.21556 EUR
500000 VND18.03890 EUR
1000000 VND36.07780 EUR
2000000 VND72.15560 EUR
5000000 VND180.38900 EUR