Euro sang Đồng Việt Nam

Đổi tiền EUR sang VND theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 25723,60000 VND

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:26 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang VND

Cách để chuyển từ Euro sang Đồng Việt Nam

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và VND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang VND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đồng Việt Nam
1 EUR 25723,60000 VND
5 EUR 128618,00000 VND
10 EUR 257236,00000 VND
20 EUR 514472,00000 VND
50 EUR 1286180,00000 VND
100 EUR 2572360,00000 VND
250 EUR 6430900,00000 VND
500 EUR 12861800,00000 VND
1000 EUR 25723600,00000 VND
2000 EUR 51447200,00000 VND
5000 EUR 128618000,00000 VND
10000 EUR 257236000,00000 VND
Tỷ giá chuyển đổi Đồng Việt Nam / Euro
1 VND 0,00004 EUR
5 VND 0,00019 EUR
10 VND 0,00039 EUR
20 VND 0,00078 EUR
50 VND 0,00194 EUR
100 VND 0,00389 EUR
250 VND 0,00972 EUR
500 VND 0,01944 EUR
1000 VND 0,03887 EUR
2000 VND 0,07775 EUR
5000 VND 0,19437 EUR
10000 VND 0,38875 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85040 1,13245 84,81140 1,44495 1,58473 1,04300 24,07700
Bảng Anh 1,17592 1 1,33200 99,75610 1,69957 1,86398 1,22648 28,31970
Đô-la Mỹ 0,88305 0,75075 1 74,89200 1,27595 1,39938 0,92090 21,26100
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01335 1 0,01704 0,01869 0,01230 0,28389

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.