Rupee Ấn Độ sang Đồng Việt Nam

Đổi tiền INR sang VND theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 302,25100 VND

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang VND

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Đồng Việt Nam

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và VND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang VND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đồng Việt Nam
1 INR 302,25100 VND
5 INR 1511,25500 VND
10 INR 3022,51000 VND
20 INR 6045,02000 VND
50 INR 15112,55000 VND
100 INR 30225,10000 VND
250 INR 75562,75000 VND
500 INR 151125,50000 VND
1000 INR 302251,00000 VND
2000 INR 604502,00000 VND
5000 INR 1511255,00000 VND
10000 INR 3022510,00000 VND
Tỷ giá chuyển đổi Đồng Việt Nam / Rupee Ấn Độ
1 VND 0,00331 INR
5 VND 0,01654 INR
10 VND 0,03309 INR
20 VND 0,06617 INR
50 VND 0,16543 INR
100 VND 0,33085 INR
250 VND 0,82713 INR
500 VND 1,65426 INR
1000 VND 3,30851 INR
2000 VND 6,61702 INR
5000 VND 16,54255 INR
10000 VND 33,08510 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85000 1,13550 85,24200 1,45389 1,59615 1,04375 24,69950
Bảng Anh 1,17647 1 1,33585 100,28200 1,71042 1,87778 1,22794 29,05750
Đô-la Mỹ 0,88065 0,74859 1 75,07000 1,28040 1,40568 0,91920 21,75210
Rupee Ấn Độ 0,01173 0,00997 0,01332 1 0,01706 0,01872 0,01224 0,28976

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.