Đô-la Mỹ sang Đồng Việt Nam

Đổi tiền USD sang VND theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 usd
24.590.000 vnd

1.00000 USD = 24590.00000 VND

Mid-market exchange rate at 04:00
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Đồng Việt Nam

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và VND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang VND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đồng Việt Nam
1 USD24590.00000 VND
5 USD122950.00000 VND
10 USD245900.00000 VND
20 USD491800.00000 VND
50 USD1229500.00000 VND
100 USD2459000.00000 VND
250 USD6147500.00000 VND
500 USD12295000.00000 VND
1000 USD24590000.00000 VND
2000 USD49180000.00000 VND
5000 USD122950000.00000 VND
10000 USD245900000.00000 VND
Tỷ giá chuyển đổi Đồng Việt Nam / Đô-la Mỹ
1 VND0.00004 USD
5 VND0.00020 USD
10 VND0.00041 USD
20 VND0.00081 USD
50 VND0.00203 USD
100 VND0.00407 USD
250 VND0.01017 USD
500 VND0.02033 USD
1000 VND0.04067 USD
2000 VND0.08133 USD
5000 VND0.20333 USD
10000 VND0.40667 USD