Ringgit Malaysia sang Đồng Việt Nam

Đổi tiền MYR sang VND theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MYR = 5241,38000 VND

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:05 UTC

Cách an toàn và đơn giản để chuyển đổi MYR sang VND

Bạn sẽ luôn nhận được tỷ giá chuyển đổi tốt nhất với Wise, dù bạn gửi, chi tiêu hay chuyển đổi tiền trong hàng chục loại tiền tệ. Nhưng đừng chỉ tin lời chúng tôi.
Hãy xem các đánh giá về chúng tôi trên Trustpilot.com.

Trustpilot rate is 4.6

Bảng chuyển đổi MYR sang VND

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84070 1,01710 80,61080 1,30641 1,44834 0,96580 20,24740
Bảng Anh 1,18948 1 1,20985 95,88730 1,55399 1,72282 1,14880 24,08450
Đô-la Mỹ 0,98320 0,82655 1 79,25550 1,28445 1,42399 0,94960 19,90700
Rupee Ấn Độ 0,01241 0,01043 0,01262 1 0,01621 0,01797 0,01198 0,25117

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Ringgit Malaysia sang Đồng Việt Nam

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MYR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và VND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MYR sang VND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Đồng Việt Nam
1 MYR 5241,38000 VND
5 MYR 26206,90000 VND
10 MYR 52413,80000 VND
20 MYR 104827,60000 VND
50 MYR 262069,00000 VND
100 MYR 524138,00000 VND
250 MYR 1310345,00000 VND
500 MYR 2620690,00000 VND
1000 MYR 5241380,00000 VND
2000 MYR 10482760,00000 VND
5000 MYR 26206900,00000 VND
10000 MYR 52413800,00000 VND
Tỷ giá chuyển đổi Đồng Việt Nam / Ringgit Malaysia
1 VND 0,00019 MYR
5 VND 0,00095 MYR
10 VND 0,00191 MYR
20 VND 0,00382 MYR
50 VND 0,00954 MYR
100 VND 0,01908 MYR
250 VND 0,04770 MYR
500 VND 0,09539 MYR
1000 VND 0,19079 MYR
2000 VND 0,38158 MYR
5000 VND 0,95394 MYR
10000 VND 1,90789 MYR