100 Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền CHF sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 1,08619 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:43 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang USD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Mỹ
1 CHF 1,08619 USD
5 CHF 5,43095 USD
10 CHF 10,86190 USD
20 CHF 21,72380 USD
50 CHF 54,30950 USD
100 CHF 108,61900 USD
250 CHF 271,54750 USD
500 CHF 543,09500 USD
1000 CHF 1086,19000 USD
2000 CHF 2172,38000 USD
5000 CHF 5430,95000 USD
10000 CHF 10861,90000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Franc Thụy Sĩ
1 USD 0,92065 CHF
5 USD 4,60325 CHF
10 USD 9,20650 CHF
20 USD 18,41300 CHF
50 USD 46,03250 CHF
100 USD 92,06500 CHF
250 USD 230,16250 CHF
500 USD 460,32500 CHF
1000 USD 920,65000 CHF
2000 USD 1841,30000 CHF
5000 USD 4603,25000 CHF
10000 USD 9206,50000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84945 1,12990 84,71430 1,44723 1,59343 1,04025 24,10200
Bảng Anh 1,17723 1 1,33015 99,72800 1,70372 1,87583 1,22462 28,37360
Đô-la Mỹ 0,88505 0,75179 1 74,97500 1,28085 1,41024 0,92065 21,33110
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01003 0,01334 1 0,01708 0,01881 0,01228 0,28451

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.