10 Đô-la Mỹ sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền USD sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 0,92645 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:45 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang CHF

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Franc Thụy Sĩ
1 USD 0,92645 CHF
5 USD 4,63225 CHF
10 USD 9,26450 CHF
20 USD 18,52900 CHF
50 USD 46,32250 CHF
100 USD 92,64500 CHF
250 USD 231,61250 CHF
500 USD 463,22500 CHF
1000 USD 926,45000 CHF
2000 USD 1852,90000 CHF
5000 USD 4632,25000 CHF
10000 USD 9264,50000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Mỹ
1 CHF 1,07939 USD
5 CHF 5,39695 USD
10 CHF 10,79390 USD
20 CHF 21,58780 USD
50 CHF 53,96950 USD
100 CHF 107,93900 USD
250 CHF 269,84750 USD
500 CHF 539,69500 USD
1000 CHF 1079,39000 USD
2000 CHF 2158,78000 USD
5000 CHF 5396,95000 USD
10000 CHF 10793,90000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85005 1,12470 84,84120 1,42263 1,58052 1,04195 23,67100
Bảng Anh 1,17640 1 1,32315 99,81120 1,67365 1,85940 1,22575 27,84770
Đô-la Mỹ 0,88915 0,75577 1 75,43450 1,26490 1,40528 0,92645 21,04650
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01326 1 0,01677 0,01863 0,01228 0,27900

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.