250 Franc Thụy Sĩ sang Won Hàn Quốc

Đổi tiền CHF sang KRW theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 1303,38000 KRW

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:15 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang KRW

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Won Hàn Quốc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KRW trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang KRW hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Won Hàn Quốc
1 CHF 1303,38000 KRW
5 CHF 6516,90000 KRW
10 CHF 13033,80000 KRW
20 CHF 26067,60000 KRW
50 CHF 65169,00000 KRW
100 CHF 130338,00000 KRW
250 CHF 325845,00000 KRW
500 CHF 651690,00000 KRW
1000 CHF 1303380,00000 KRW
2000 CHF 2606760,00000 KRW
5000 CHF 6516900,00000 KRW
10000 CHF 13033800,00000 KRW
Tỷ giá chuyển đổi Won Hàn Quốc / Franc Thụy Sĩ
1 KRW 0,00077 CHF
5 KRW 0,00384 CHF
10 KRW 0,00767 CHF
20 KRW 0,01534 CHF
50 KRW 0,03836 CHF
100 KRW 0,07672 CHF
250 KRW 0,19181 CHF
500 KRW 0,38362 CHF
1000 KRW 0,76724 CHF
2000 KRW 1,53447 CHF
5000 KRW 3,83619 CHF
10000 KRW 7,67237 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83795 1,12950 84,43860 1,42882 1,58260 1,03795 23,32100
Bảng Anh 1,19339 1 1,34795 100,76900 1,70516 1,88868 1,23868 27,83140
Đô-la Mỹ 0,88535 0,74187 1 74,75750 1,26500 1,40115 0,91895 20,64720
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00992 0,01338 1 0,01692 0,01874 0,01229 0,27619

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.