100 Franc Thụy Sĩ sang Won Hàn Quốc

Đổi tiền CHF sang KRW theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 1308,87000 KRW

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:05 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang KRW

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Won Hàn Quốc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KRW trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang KRW hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Won Hàn Quốc
1 CHF 1308,87000 KRW
5 CHF 6544,35000 KRW
10 CHF 13088,70000 KRW
20 CHF 26177,40000 KRW
50 CHF 65443,50000 KRW
100 CHF 130887,00000 KRW
250 CHF 327217,50000 KRW
500 CHF 654435,00000 KRW
1000 CHF 1308870,00000 KRW
2000 CHF 2617740,00000 KRW
5000 CHF 6544350,00000 KRW
10000 CHF 13088700,00000 KRW
Tỷ giá chuyển đổi Won Hàn Quốc / Franc Thụy Sĩ
1 KRW 0,00076 CHF
5 KRW 0,00382 CHF
10 KRW 0,00764 CHF
20 KRW 0,01528 CHF
50 KRW 0,03820 CHF
100 KRW 0,07640 CHF
250 KRW 0,19100 CHF
500 KRW 0,38201 CHF
1000 KRW 0,76402 CHF
2000 KRW 1,52804 CHF
5000 KRW 3,82010 CHF
10000 KRW 7,64019 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83715 1,13510 84,39180 1,42336 1,57751 1,03430 23,24450
Bảng Anh 1,19453 1 1,35605 100,81900 1,70042 1,88458 1,23550 27,76910
Đô-la Mỹ 0,88095 0,73744 1 74,34750 1,25395 1,38976 0,91120 20,47790
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01345 1 0,01687 0,01869 0,01226 0,27543

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.